Stromsgodset
Na Uy
Stromsgodset Resultados mais recentes
Stromsgodset Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stromsgodset ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset ghi trung bình 2.60 bàn mỗi trận
Stromsgodset là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Stromsgodset để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Stromsgodset đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stromsgodset đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Stromsgodset tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Stromsgodset tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Stromsgodset đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stromsgodset ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 130% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 120% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Stromsgodset ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stromsgodset ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stromsgodset ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stromsgodset thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stromsgodset thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stromsgodset có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stromsgodset thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stromsgodset có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stromsgodset thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset có trung bình 12.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Stromsgodset thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset có trung bình 6.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Stromsgodset thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Stromsgodset có trung bình 6.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stromsgodset Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Stromsgodset Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 194 | - | - | - | - | - | - | |
| |
21 | 188 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
71
Valsvik G.
|
|
33 | 195 | - | - | - | - | - | - |